oxtail soup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súp đuôi bò: "oxtail soup" là một loại súp được nấu từ đuôi của con bò, sau khi đã lột da. Đây là một món ăn truyền thống, thường có hương vị đậm đà, béo ngậy nhờ phần thịt và tủy từ đuôi bò.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã ăn một bát súp đuôi bò cho bữa trưa tại nhà hàng.)
- (Súp đuôi bò thường được dùng kèm với rau củ và thảo mộc để tăng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oxtail soup" có thể được chế biến theo nhiều phong cách ẩm thực khác nhau, như kiểu Anh (hầm lâu với rượu vang đỏ) hoặc kiểu châu Á (nấu với gia vị như quế, hồi).
- The Korean version of oxtail soup is called "kkori-gomtang." (Phiên bản Hàn Quốc của súp đuôi bò được gọi là "kkori-gomtang.")
Biến thể và từ gần giống
Oxtail (n): đuôi bò (phần thịt dùng để nấu súp).
- The oxtail was slow-cooked for hours until tender. (Đuôi bò đã được hầm chậm trong nhiều giờ cho đến khi mềm.)
Soup (n): canh, súp (món ăn lỏng, thường có nước dùng).
- She loves all kinds of soup, especially tomato soup. (Cô ấy thích tất cả các loại súp, đặc biệt là súp cà chua.)
Từ đồng nghĩa
- Ox-tail broth: nước dùng đuôi bò (thường dùng để chỉ món súp đơn giản hơn, ít nguyên liệu).
- Beef tail soup: súp đuôi bò (cách gọi thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Simmer down: hầm nhỏ lửa cho đến khi đặc lại (thường dùng trong nấu súp).
- Let the oxtail soup simmer down for an hour to thicken. (Để súp đuôi bò hầm nhỏ lửa trong một giờ để đặc lại.)
Cook off: nấu cho đến khi chất lỏng bay hơi (dùng khi làm đặc súp).
- Cook off the excess liquid from the oxtail soup before serving. (Nấu bay hơi phần chất lỏng dư thừa trong súp đuôi bò trước khi dọn ra.)
Thành ngữ liên quan
- "A bowl of comfort": một bát súp ấm áp, thường dùng để chỉ món súp đuôi bò như một món ăn an ủi, dễ chịu.
- On a cold winter day, a bowl of oxtail soup is a true bowl of comfort. (Vào một ngày đông lạnh giá, một bát súp đuôi bò thực sự là một bát súp an ủi.)